Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC – Mới Nhất 2026
Khi bóc tách vật tư hoặc lên đơn đặt hàng, nhà đầu tiên và nhà thau cần nắm chắc là kích thước và khối lượng của từng loại vật liệu. Bài viết này tổng hợp toàn bộ quy cách của tấm bê tông nhẹ ALC (EPANEL) và bê tông khí nén áp dụng AAC (EBLOCK) — từ kích thước tiêu chuẩn, độ dày, khối lượng từng thành viên, đến quy cách đóng pallet sự kiện — giúp bạn tra cứu nhanh chóng và tính chất vật tư chính xác ngay lập tức.
Giao thông nhanh: Gạch tiêu chuẩn AAC có kích thước 600×200 mm , độ dày từ 75 mm đến 200 mm . Tấm bê tông nhẹ ALC cố định rộng 600 mm , dày 50–200 mm , dài từ 1.200 mm đến 4.800 mm .

Mục lục
- Gạch AAC và ALC khác nhau như thế nào?
- Kích hoạt gạch AAC
- Trọng lượng gạch AAC
- Kích thước tấm bê tông nhẹ ALC
- Trọng lượng tấm ALC
- Quy định về pallet & item
- Chọn kích thước nào cho từng hạng mục?
1. Gạch AAC và các tấm ALC khác nhau như thế nào?
“Bê tông nhẹ” hay “bê tông khí chưng áp” là tên gọi chung cho cả hai dòng sản phẩm. Tuy nhiên, gạch AAC và tấm ALC có cấu hình và ứng dụng hoàn toàn khác nhau, dẫn đến các kích thước bảng khác nhau:
- Gạch AAC (Bê tông khí chưng áp — bê tông khí chưng áp): viên xây tường, không cốt thép , kích thước lớn, thi công thông minh thông thường bằng chuyên dụng.
- Tấm ALC (Bê tông nhẹ chưng áp): tấm tấm khổ lớn có cốt thép gia cường chống gỉ bên trong, dùng làm tường bao, vách ngăn, sàn và mái khẩu độ lớn, thi công nhanh gấp 6–10 lần xây dựng gạch.
Cả hai đều được sản xuất từ cùng công nghệ AAC nên có chung đặc tính: nhẹ nhàng, cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Một thời điểm khác ở một đoạn riêng biệt bên dưới.
2. Kích thước AAC
AAC được phân loại theo mặt cắt (dài × cao) và dày . Mặt tiêu chuẩn phổ biến nhất là 600×200 mm ; bên ngoài có các khổ lớn hơn phục vụ công việc nhanh chóng:
| Kích thước nhóm (Dài × Cao) | Độ dày phổ biến (mm) | Ghi |
|---|---|---|
| 600 × 200 mm | 75 · 95 · 100 · 150 · 200 | Tiêu chuẩn — phổ biến nhất |
| 600 × 300 mm | 100 · 150 · 200 | Tường dày, giảm số lượng mạch |
| 600 × 400 mm | 100 · 200 | Cao độ, thi công nhanh hơn |
| 800 × 600 mm | 100 · 200 | Độ lớn của thông báo |
| 1000 × 600 mm | 100 · 200 | Tăng tốc độ thi công |
| 1200 × 600 mm | 100 · 150 · 200 | Người dùng có kích thước lớn nhất |
Gạch HALF (nửa viên — dài 300 mm)
Gạch HALF có chiều dài bằng một nửa tiêu chuẩn, dùng cho góc tường, ô cửa, vị trí cắt ghép, giúp giảm hao hô kể:

| Kích thước (Dài × Cao) | Độ dày (mm) |
|---|---|
| 300 × 200 mm | 75 · 95 · 100 · 150 · 200 |
| 300 × 300 mm | 75 · 95 · 100 · 150 · 200 |
| 300 × 400 mm | 75 · 95 · 100 · 150 · 200 |
Ngoài ra, các cách trên có thể đặt tiêu chuẩn kích thước sản xuất sản phẩm theo yêu cầu riêng của quy trình.
3. Trọng lượng AAC
Trọng lượng AAC phụ thuộc vào tỷ lệ và độ ẩm . Theo tiêu chuẩn kỹ thuật số:
- Khối lượng khô: 460–700 kg/m³
- Khối lượng thể tích tự nhiên (bữa ăn): 500–910 kg/m³
- Nhiệt độ: 3,0–7,5 MPa
Bảng dưới ước tính năng lượng của từng thành viên ở trạng thái khô, tính theo tỷ lệ tham khảo ~700 kg/m³ (cấp 3,5 MPa):
| Kích thước viên (mm) | Thể tích (m³/viên) | Trọng lượng ước tính (kg/viên) |
|---|---|---|
| 600 × 200 × 75 | 0,009 | ~6–7 kg |
| 600 × 200 × 100 | 0,012 | ~8–9 kg |
| 600 × 200 × 150 | 0,018 | ~12–14 kg |
| 600 × 200 × 200 | 0,024 | ~16–18 kg |
| 600 × 300 × 100 | 0,018 | ~12–14 kg |
| 600 × 300 × 200 | 0,036 | ~25–27 kg |
| 600 × 400 × 200 | 0,048 | ~33–36 kg |
So sánh thực tế: Tường AAC cùng độ dày đặc gạch nung khoảng 3 lần — đây là lý do để AAC giúp giảm tải móng, thanh, cột sắc, đặc biệt quan trọng với công trình cải tiến hoặc nâng cao.
4. Kích thước tấm bê tông nhẹ ALC
Tấm ALC khác ở chỗ có cốt thep gia cường chống gỉ bên trong (đường kính D4 hoặc D5, 1 hoặc 2 lớp), cho phép sản xuất khổ tấm rất lớn (dài tới 4.800 mm ) mà vẫn chịu tốt.
Thông số chung:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số | 600 mm (cố định) |
| Độ dày | 50 · 75 · 100 · 150 · 200mm |
| Kể | 1.200–4.800 mm |
| Cốt | D4 hoặc D5, 1 lớp (S) hoặc 2 lớp (D) |
| Cường độ nén | 3,5 MPa |
Tối đa chiều dài theo độ dày
| Độ dày tấm (mm) | Đêm dài đa (mm) | Hình cứng thép |
|---|---|---|
| 50 | 1.500 | 1 lớp · 4 thanh D5 |
| 75 | 3.000 | 2 lớp · 4 thanh D5 |
| 100 | 4.800 | 2 lớp · 6 thanh D5 |
| 150 | 4.800 | 2 lớp · 5 thanh D5 |
| 200 | 4.800 | 2 lớp · 5 thanh D5 |
Tấm càng dài, càng chịu khẩu độ lớn thì cần cốt thep D5 lên 2 lớp. Khi chọn tấm cho tấm hoặc mái, nên gửi bản vẽ để được tư vấn cấu hình thép phù hợp với nhịp thực tế.

5. Trọng lượng tấm ALC
Tấm ALC có tỷ lệ Ròng rọc AAC tương thích (~ 700–750 kg/m³ khô, cộng thêm phần thép). Bảng dưới là giá trị ước tính theo m2 và theo tấm kích thước 1200×600 mm:
| Độ dày tấm (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Kích thước 1200×600 mm (kg) |
|---|---|---|
| 75 | ~50–55 | ~36–40 kg |
| 100 | ~70–75 | ~50–54 kg |
| 150 | ~105–113 | ~76–81 kg |
| 200 | ~140–150 | ~101–108 kg |
Trọng lượng nhẹ, tấm ALC giúp tiết kiệm khoảng 15–20% cấu hình chi phí cho vật liệu truyền thống nặng.
6. Quy cách pallet & định vật vật
Pallet dùng cho AAC là gì?
| Kích thước viên (mm) | Sự kiện kích thước D×R×H (m) | Viên/kiên | m²/kì | m³/kiên |
|---|---|---|---|---|
| 600×200×75 | 1,2 × 0,975 × 1,8 | 234 | 28.08 | 2.106 |
| 600×200×100 | 1,2 × 1,0 × 1,8 | 180 | 21,6 | 2.16 |
| 600×200×150 | 1,2 × 0,9 × 1,8 | 108 | 12,96 | 1.944 |
| 600×200×200 | 1,2 × 1,0 × 1,8 | 90 | 10.8 | 2.16 |
| 600×300×100 | 1,2 × 1,0 × 1,8 | 120 | 21,6 | 2.16 |
| 600×300×200 | 1,2 × 1,0 × 1,8 | 60 | 10.8 | 2.16 |
Định dạng thành viên trên 1 m³ và 1 m²
| Kích thước viên (mm) | Viên/m³ | Diện tích hạnh |
|---|---|---|
| 600×200×100 | 83 vien | ≈ 10 m2 (đường ngày 10 cm) |
| 600×200×150 | 55 Vienna | ≈ 6,6 m² |
| 600×200×200 | 41 Vienna | ≈ 5 m² |
Với mặt thành viên 600×200 mm, mỗi m2 Tường cần khoảng 8,3 thành viên — không phụ thuộc mật độ, vì diện tích mặt cố định cố định là 0,12 m2.
7. Chọn Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC nào cho từng hạng mục?
Câu hỏi phổ biến nhất từ chủ thau đi đến kỹ sư ở đó: “Dùng gạch AAC hay tấm ALC? Chọn độ dầy bao nhiêu?” Dưới đây là hướng dẫn nhanh theo từng hạng mục:
Tường bao bên ngoài nhà:
- Gạch AAC 600×200×150 hoặc 200 mm — chịu tải tốt, nhiệt cao
- Tấm ALC dày 100 mm — if cần thi công nhanh hoặc nhà thép khung
Vách ngăn nội thất:
- Gạch AAC 600×200×75 hoặc 100 mm — kinh tế, thi công linh hoạt
- Tấm ALC dày 75–100 mm — lắp ghép siêu nhanh, phù hợp nhà nhiều tầng
Sàn và khẩu độ lớn:
- Chỉ dùng tấm ALC dày 150–200 mm, mảnh thp D5 hai lớp
- Cần tính toán nhịp và tải trọng; nên gửi bản vẽ để chọn đúng cấu hình Thép
Chống nóng sân thượng / tôn nền:
- Gạch AAC 600×200×100 mm — nhẹ nhàng, cách nhiệt tốt, không ảnh hưởng đến cấu hình ảnh
Tổng kết
Mũi đúng Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC là bước đầu tiên để bóc tách vật tư chính xác, tránh mua thừa và tối ưu chi phí công trình. Điểm đến cần nhớ:
- Kích thước gạch AAC: 600×200 mm , ngày 75–200 mm , mỗi m2 Tường cần ~8.3 mm
- Tấm ALC:cố định chiều rộng 600 mm , dày 50–200 mm , chiều dài tối đa 4.800 mm với hai lớp thép D5
- Tường bao và vách ngăn → thẳng 100–150 mm hoặc tấm ALC 75–100 mm
- Sàn và mái khẩu độ lớn → bắt buộc dùng tấm ALC 150–200 mm, cần tính toán thép
Nếu cần lựa chọn kích thước chính xác theo bản vẽ thực tế hoặc bóc tách vật tư chi tiết cho công trình, hãy liên hệ trực tiếp với PCC để được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
𝐂𝐨̂𝐧𝐠 𝐭𝐲 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐊𝐢𝐞̂́𝐧 𝐓𝐫𝐮́𝐜 𝐗𝐚̂𝐲 𝐃𝐮̛̣𝐧𝐠 𝐏𝐂𝐂
Hotline: 0903.987.668| Website: kientrucpcc.vn | Tiktok: kientrucpcc
Trụ sở: 127 Nguyễn Thị Nhỏ, phường Tân Hòa,TPHCM.