Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC

29/06/2026 112 Lượt xem
Mục lục

    Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC – Mới Nhất 2026

    Khi bóc tách vật tư hoặc lên đơn đặt hàng, nhà đầu tiên và nhà thau cần nắm chắc là kích thướckhối lượng của từng loại vật liệu. Bài viết này tổng hợp toàn bộ quy cách của tấm bê tông nhẹ ALC (EPANEL)bê tông khí nén áp dụng AAC (EBLOCK) — từ kích thước tiêu chuẩn, độ dày, khối lượng từng thành viên, đến quy cách đóng pallet sự kiện — giúp bạn tra cứu nhanh chóng và tính chất vật tư chính xác ngay lập tức.

    Giao thông nhanh: Gạch tiêu chuẩn AAC có kích thước 600×200 mm , độ dày từ 75 mm đến 200 mm . Tấm bê tông nhẹ ALC cố định rộng 600 mm , dày 50–200 mm , dài từ 1.200 mm đến 4.800 mm .

    kích thước gạch AAC

    Mục lục

    1. Gạch AAC và ALC khác nhau như thế nào?
    2. Kích hoạt gạch AAC
    3. Trọng lượng gạch AAC
    4. Kích thước tấm bê tông nhẹ ALC
    5. Trọng lượng tấm ALC
    6. Quy định về pallet & item
    7. Chọn kích thước nào cho từng hạng mục?

    1. Gạch AAC và các tấm ALC khác nhau như thế nào?

    “Bê tông nhẹ” hay “bê tông khí chưng áp” là tên gọi chung cho cả hai dòng sản phẩm. Tuy nhiên, gạch AACtấm ALC có cấu hình và ứng dụng hoàn toàn khác nhau, dẫn đến các kích thước bảng khác nhau:

    • Gạch AAC (Bê tông khí chưng áp — bê tông khí chưng áp): viên xây tường, không cốt thép , kích thước lớn, thi công thông minh thông thường bằng chuyên dụng.
    • Tấm ALC (Bê tông nhẹ chưng áp): tấm tấm khổ lớn có cốt thép gia cường chống gỉ bên trong, dùng làm tường bao, vách ngăn, sàn và mái khẩu độ lớn, thi công nhanh gấp 6–10 lần xây dựng gạch.

    Cả hai đều được sản xuất từ ​​​​cùng công nghệ AAC nên có chung đặc tính: nhẹ nhàng, cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Một thời điểm khác ở một đoạn riêng biệt bên dưới.

    2. Kích thước AAC 

    AAC được phân loại theo mặt cắt (dài × cao)dày . Mặt tiêu chuẩn phổ biến nhất là 600×200 mm ; bên ngoài có các khổ lớn hơn phục vụ công việc nhanh chóng:

    Kích thước nhóm (Dài × Cao) Độ dày phổ biến (mm) Ghi
    600 × 200 mm 75 · 95 · 100 · 150 · 200 Tiêu chuẩn — phổ biến nhất
    600 × 300 mm 100 · 150 · 200 Tường dày, giảm số lượng mạch
    600 × 400 mm 100 · 200 Cao độ, thi công nhanh hơn
    800 × 600 mm 100 · 200 Độ lớn của thông báo
    1000 × 600 mm 100 · 200 Tăng tốc độ thi công
    1200 × 600 mm 100 · 150 · 200 Người dùng có kích thước lớn nhất

    Gạch HALF (nửa viên — dài 300 mm)

    Gạch HALF có chiều dài bằng một nửa tiêu chuẩn, dùng cho góc tường, ô cửa, vị trí cắt ghép, giúp giảm hao hô kể:

    tấm panel ALC

    Kích thước (Dài × Cao) Độ dày (mm)
    300 × 200 mm 75 · 95 · 100 · 150 · 200
    300 × 300 mm 75 · 95 · 100 · 150 · 200
    300 × 400 mm 75 · 95 · 100 · 150 · 200

    Ngoài ra, các cách trên có thể đặt tiêu chuẩn kích thước sản xuất sản phẩm theo yêu cầu riêng của quy trình.

    3. Trọng lượng AAC 

    Trọng lượng AAC phụ thuộc vào tỷ lệđộ ẩm . Theo tiêu chuẩn kỹ thuật số:

    • Khối lượng khô: 460–700 kg/m³
    • Khối lượng thể tích tự nhiên (bữa ăn): 500–910 kg/m³
    • Nhiệt độ: 3,0–7,5 MPa

    Bảng dưới ước tính năng lượng của từng thành viên ở trạng thái khô, tính theo tỷ lệ tham khảo ~700 kg/m³ (cấp 3,5 MPa):

    Kích thước viên (mm) Thể tích (m³/viên) Trọng lượng ước tính (kg/viên)
    600 × 200 × 75 0,009 ~6–7 kg
    600 × 200 × 100 0,012 ~8–9 kg
    600 × 200 × 150 0,018 ~12–14 kg
    600 × 200 × 200 0,024 ~16–18 kg
    600 × 300 × 100 0,018 ~12–14 kg
    600 × 300 × 200 0,036 ~25–27 kg
    600 × 400 × 200 0,048 ~33–36 kg

    So sánh thực tế: Tường AAC cùng độ dày đặc gạch nung khoảng 3 lần — đây là lý do để AAC giúp giảm tải móng, thanh, cột sắc, đặc biệt quan trọng với công trình cải tiến hoặc nâng cao.

    4. Kích thước tấm bê tông nhẹ ALC 

    Tấm ALC khác ở chỗ có cốt thep gia cường chống gỉ bên trong (đường kính D4 hoặc D5, 1 hoặc 2 lớp), cho phép sản xuất khổ tấm rất lớn (dài tới 4.800 mm ) mà vẫn chịu tốt.

    Thông số chung:

    Thông số Giá trị
    Tổng số 600 mm (cố định)
    Độ dày 50 · 75 · 100 · 150 · 200mm
    Kể 1.200–4.800 mm
    Cốt D4 hoặc D5, 1 lớp (S) hoặc 2 lớp (D)
    Cường độ nén 3,5 MPa

    Tối đa chiều dài theo độ dày

    Độ dày tấm (mm) Đêm dài đa (mm) Hình cứng thép
    50 1.500 1 lớp · 4 thanh D5
    75 3.000 2 lớp · 4 thanh D5
    100 4.800 2 lớp · 6 thanh D5
    150 4.800 2 lớp · 5 thanh D5
    200 4.800 2 lớp · 5 thanh D5

    Tấm càng dài, càng chịu khẩu độ lớn thì cần cốt thep D5 lên 2 lớp. Khi chọn tấm cho tấm hoặc mái, nên gửi bản vẽ để được tư vấn cấu hình thép phù hợp với nhịp thực tế.

    Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC

    5. Trọng lượng tấm ALC 

    Tấm ALC có tỷ lệ Ròng rọc AAC tương thích (~ 700–750 kg/m³ khô, cộng thêm phần thép). Bảng dưới là giá trị ước tính theo m2 và theo tấm kích thước 1200×600 mm:

    Độ dày tấm (mm) Trọng lượng (kg/m²) Kích thước 1200×600 mm (kg)
    75 ~50–55 ~36–40 kg
    100 ~70–75 ~50–54 kg
    150 ~105–113 ~76–81 kg
    200 ~140–150 ~101–108 kg

    Trọng lượng nhẹ, tấm ALC giúp tiết kiệm khoảng 15–20% cấu hình chi phí cho vật liệu truyền thống nặng.

    6. Quy cách pallet & định vật vật 

    Pallet dùng cho AAC là gì?

    Kích thước viên (mm) Sự kiện kích thước D×R×H (m) Viên/kiên m²/kì m³/kiên
    600×200×75 1,2 × 0,975 × 1,8 234 28.08 2.106
    600×200×100 1,2 × 1,0 × 1,8 180 21,6 2.16
    600×200×150 1,2 × 0,9 × 1,8 108 12,96 1.944
    600×200×200 1,2 × 1,0 × 1,8 90 10.8 2.16
    600×300×100 1,2 × 1,0 × 1,8 120 21,6 2.16
    600×300×200 1,2 × 1,0 × 1,8 60 10.8 2.16

    Định dạng thành viên trên 1 m³ và 1 m²

    Kích thước viên (mm) Viên/m³ Diện tích hạnh
    600×200×100 83 vien ≈ 10 m2 (đường ngày 10 cm)
    600×200×150 55 Vienna ≈ 6,6 m²
    600×200×200 41 Vienna ≈ 5 m²

    Với mặt thành viên 600×200 mm, mỗi m2 Tường cần khoảng 8,3 thành viên — không phụ thuộc mật độ, vì diện tích mặt cố định cố định là 0,12 m2.

    7. Chọn Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC nào cho từng hạng mục? 

    Câu hỏi phổ biến nhất từ ​​​​chủ thau đi đến kỹ sư ở đó: “Dùng gạch AAC hay tấm ALC? Chọn độ dầy bao nhiêu?” Dưới đây là hướng dẫn nhanh theo từng hạng mục:

    Tường bao bên ngoài nhà:

    • Gạch AAC 600×200×150 hoặc 200 mm — chịu tải tốt, nhiệt cao
    • Tấm ALC dày 100 mm — if cần thi công nhanh hoặc nhà thép khung

    Vách ngăn nội thất:

    • Gạch AAC 600×200×75 hoặc 100 mm — kinh tế, thi công linh hoạt
    • Tấm ALC dày 75–100 mm — lắp ghép siêu nhanh, phù hợp nhà nhiều tầng

    Sàn và khẩu độ lớn:

    • Chỉ dùng tấm ALC dày 150–200 mm, mảnh thp D5 hai lớp
    • Cần tính toán nhịp và tải trọng; nên gửi bản vẽ để chọn đúng cấu hình Thép

    Chống nóng sân thượng / tôn nền:

    • Gạch AAC 600×200×100 mm — nhẹ nhàng, cách nhiệt tốt, không ảnh hưởng đến cấu hình ảnh

    Tổng kết

    Mũi đúng Kích thước Tấm Bê Tông ALC & Gạch AAC là bước đầu tiên để bóc tách vật tư chính xác, tránh mua thừa và tối ưu chi phí công trình. Điểm đến cần nhớ:

    • Kích thước gạch AAC: 600×200 mm , ngày 75–200 mm , mỗi m2 Tường cần ~8.3 mm
    • Tấm ALC:cố định chiều rộng 600 mm , dày 50–200 mm , chiều dài tối đa 4.800 mm với hai lớp thép D5
    • Tường bao và vách ngăn → thẳng 100–150 mm hoặc tấm ALC 75–100 mm
    • Sàn và mái khẩu độ lớn → bắt buộc dùng tấm ALC 150–200 mm, cần tính toán thép

    Nếu cần lựa chọn kích thước chính xác theo bản vẽ thực tế hoặc bóc tách vật tư chi tiết cho công trình, hãy liên hệ trực tiếp với PCC để được hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.

    𝐂𝐨̂𝐧𝐠 𝐭𝐲 𝐓𝐍𝐇𝐇 𝐊𝐢𝐞̂́𝐧 𝐓𝐫𝐮́𝐜 𝐗𝐚̂𝐲 𝐃𝐮̛̣𝐧𝐠 𝐏𝐂𝐂

    Hotline: 0903.987.668| Website: kientrucpcc.vn | Tiktok: kientrucpcc

    Trụ sở: 127 Nguyễn Thị Nhỏ, phường Tân Hòa,TPHCM.

     

    Gửi yêu cầu tư vấn

    Bài viết liên quan
    Tiktok
    Google Maps
    Zalo
    Messager